úng thuỷ
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng nước tù đọng, ứ đọng do không thoát được: "úng thuỷ" chỉ hiện tượng nước bị giữ lại, không lưu thông, thường xảy ra ở ruộng vườn hoặc khu vực trũng thấp, gây ngập úng.
- Sự trì trệ, không phát triển (nghĩa bóng): "úng thuỷ" cũng được dùng để chỉ tình trạng đình trệ, không có sự tiến triển trong công việc hoặc cuộc sống.
Tính từ:
- Bị ngập, bị ứ đọng nước: Dùng để mô tả khu vực, đất đai bị ngập nước do không thoát được.
- Trì trệ, bế tắc (nghĩa bóng): Dùng để nói về tình trạng không có hướng phát triển, bị cản trở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mưa lớn kéo dài gây ra úng thuỷ ở nhiều cánh đồng. (Nước đọng lại trên ruộng vì không thoát được.)
- Dự án đang rơi vào úng thuỷ vì thiếu vốn. (Công việc bị trì trệ, không tiến triển.)
Tính từ:
- Vùng đất này rất úng thuỷ, khó trồng trọt. (Đất bị ngập nước thường xuyên.)
- Tình hình kinh doanh úng thuỷ khiến ông chủ lo lắng. (Kinh doanh bế tắc, không phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"úng thuỷ cục bộ": tình trạng ngập nước chỉ xảy ra ở một khu vực nhỏ.
- Sau trận mưa, sân nhà bị úng thuỷ cục bộ. (Chỉ một phần sân bị ngập.)
"úng thuỷ tư duy": sự trì trệ trong suy nghĩ, không sáng tạo.
- Cần thay đổi để tránh úng thuỷ tư duy trong công việc. (Tránh lối suy nghĩ bế tắc, không linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
Úng (tính từ): bị ngập nước, ứ đọng nước — dạng rút gọn của "úng thuỷ".
- Ruộng lúa bị úng sau bão. (Ruộng lúa bị ngập nước.)
Ngập úng (danh từ): tình trạng nước tràn ngập gây hại — đồng nghĩa với "úng thuỷ".
- Hệ thống thoát nước kém gây ngập úng đường phố. (Đường phố bị nước tràn ngập.)
Trì trệ (tính từ): chậm chạp, không phát triển — đồng nghĩa nghĩa bóng của "úng thuỷ".
- Nền kinh tế trì trệ cần cải cách. (Kinh tế không tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngập nước: bị nước bao phủ, không khô ráo.
- Ứ đọng: nước hoặc chất lỏng tích tụ không lưu thông.
- Bế tắc: không có lối thoát, không tiến triển (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- úng thuỷ không lối thoát: tình trạng khó khăn, không có giải pháp.
- Dự án rơi vào úng thuỷ không lối thoát. (Dự án bế tắc, không thể cứu vãn.)